nhàn cư
Định nghĩa
Danh từ:
- Trạng thái sống nhàn hạ, không phải lao động hoặc làm việc: "nhàn cư" chỉ tình trạng một người không có công việc, nghề nghiệp, hoặc không tham gia vào các hoạt động lao động, sản xuất, thường mang hàm ý tiêu cực về sự lười biếng hoặc thiếu mục đích.
Tính từ (hiếm dùng):
- Sống trong cảnh nhàn rỗi, không có việc làm: Dùng để mô tả trạng thái của người không có công việc hoặc không hoạt động.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Nhàn cư là trạng thái dễ sinh ra tật xấu. (Sống nhàn rỗi dễ dẫn đến những thói quen không tốt.)
- Ông ấy sống trong cảnh nhàn cư sau khi nghỉ hưu. (Ông ấy ở nhà không làm gì sau khi về hưu.)
Tính từ (hiếm):
- Cuộc sống nhàn cư khiến anh ta trở nên uể oải. (Cuộc sống không có việc làm làm anh ta trở nên lười biếng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"nhàn cư vi bất thiện": câu tục ngữ chỉ việc sống nhàn rỗi dễ sinh ra những điều không tốt, thường là tật xấu hoặc hành vi xấu.
- Cha mẹ thường khuyên con cái nên có việc làm vì nhàn cư vi bất thiện. (Cha mẹ thường khuyên con cái không nên ở không vì nhàn rỗi dễ sinh tật xấu.)
"nhàn cư tánh": trạng thái nhàn rỗi dẫn đến tính cách trở nên lười biếng, vô kỷ luật.
- Nhàn cư tánh, anh ấy mất dần ý chí phấn đấu. (Sống nhàn rỗi khiến anh ấy mất đi động lực.)
Biến thể và từ gần giống
Nhàn (tính từ): rảnh rỗi, không bận rộn.
- Sống nhàn là điều nhiều người mơ ước. (Sống không lo toan là điều nhiều người mong muốn.)
Cư (động từ): ở, sống.
- Cư trú tại nơi này. (Sống tại địa điểm này.)
Từ đồng nghĩa
- Nhàn rỗi: trạng thái không có việc làm, không hoạt động.
- Thư nhàn: nhàn hạ, thoải mái, thường mang nghĩa tích cực hơn.
- Lười biếng: thiếu chăm chỉ, không muốn làm việc (mang nghĩa tiêu cực).
Thành ngữ liên quan
- Nhàn cư vi bất thiện: (đã giải thích ở trên) — câu tục ngữ cảnh báo về hậu quả của sự nhàn rỗi.
- Đừng để bản thân rơi vào cảnh nhàn cư vi bất thiện. (Đừng để sự nhàn rỗi dẫn đến việc xấu.)